 |
|
 |
| |
SPEED 4000 |
|
|
CƯỚC PHÍ DỊCH VỤ |
|
Phí
thuê bao (vnđ/tháng) |
888.000 |
|
Phí trên 1
Megabyte dữ liệu Download/upload
(vnđ/MB) |
200 |
|
|
TỐC ĐỘ
KẾT NỐI |
|
Tốc độ truy cập Internet tối
đa (download/upload) |
4.096Kbps/640Kbps |
|
Cam kết tốc độ truy nhập
Internet (download/upload) |
192Kbps/128Kbps |
|
|
CÁC
DỊCH VỤ MIỄN PHÍ |
|
Địa
chỉ IP |
IP tĩnh |
|
Địa
chỉ Email được cung cấp kèm
theo |
30
Email |
|
|
CHÍNH SÁCH DỊCH VỤ |
Số
lượng máy tính nên sử dụng
(để đảm bảo dịch vụ tối thiểu) |
1-35 PC |
|
Thời
gian tiến hành khảo sát |
4 giờ |
|
Thời
gian lắp đặt và cung cấp
dịch vụ |
2-4
ngày |
|
|
|
|
 |
rjgerg |
 |
|
|
 |
|
 |
| |
TẠM
NGƯNG DỊCH VỤ |
|
|
Phí tạm ngưng dịch vụ (tối đa 3 tháng) |
Miễn phí |
|
Phí khôi phục dịch vụ (vnđ/lần) |
150.000 |
|
Phí chuyển đổi địa điểm (vnđ/lần) |
Miễn phí |
|
|
|
 |
rjgerg |
 |
|