CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG SÀI GÒN

TRUNG TÂM VIỄN THÔNG IP

 
rjgerg
 
 

Giới thiệu dịch vụ ADSL | Giá cước | Hướng dẫn sử dụng | Xem cước | Check mail

 
rjgerg
 
 
SPEED 400

CƯỚC PHÍ DỊCH VỤ
1. Trả theo lưu lương sử dụng
 Phí thuê bao (vnđ/tháng) 17.000
 Phí trên 1 Megabyte dữ liệu Download/upload (vnđ/MB) 44
 Cước phí trả tối đa (không bao gồm phí thuê bao) (vnđ/tháng) 230.000
2. Mức cước phí trọn gói (vnđ/tháng)

170.000

TỐC ĐỘ TRUY NHẬP INTERNET TỐI ĐA  (download/upload): 384Kbps/128Kbps
CÁC DỊCH VỤ MIỄN PHÍ
 Địa chỉ IP IP động
 Địa chỉ Email được cung cấp kèm theo 2 Email
CHÍNH SÁCH DỊCH VỤ
 Số lượng máy tính nên sử dụng
   (để đảm bảo dịch vụ tối thiểu)
1-2 PC
 Thời gian tiến hành khảo sát 24giờ
 Thời gian lắp đặt và cung cấp dịch vụ 3-7 ngày
 
rjgerg
 
 
SPEED 500

CƯỚC PHÍ DỊCH VỤ
1. Trả theo lưu lương sử dụng
 Phí thuê bao (vnđ/tháng) 24.000
 Phí trên 1 Megabyte dữ liệu Download/upload (vnđ/MB)  
   03 Gbytes đầu tiên 44
   09 GBytes tiếp theo 40
   Từ 12 Gbytes trở đi 20
 Cước phí trả tối đa (không bao gồm phí thuê bao) (vnđ/tháng) 280.000
2. Mức cước phí trọn gói (vnđ/tháng)

230.000

TỐC ĐỘ TRUY NHẬP INTERNET TỐI ĐA  (download/upload): 512Kbps/256Kbps
CÁC DỊCH VỤ MIỄN PHÍ
 Địa chỉ IP IP động
 Địa chỉ Email được cung cấp kèm theo 3 Email
CHÍNH SÁCH DỊCH VỤ
 Số lượng máy tính nên sử dụng
   (để đảm bảo dịch vụ tối thiểu)
1-3 PC
 Thời gian tiến hành khảo sát 24giờ
 Thời gian lắp đặt và cung cấp dịch vụ 3-7 ngày
 
rjgerg
 
 
SPEED 1000

CƯỚC PHÍ DỊCH VỤ
1. Trả theo lưu lương sử dụng
 Phí thuê bao (vnđ/tháng) 44.000
 Phí trên 1 Megabyte dữ liệu Download/upload (vnđ/MB)  
   03 Gbytes đầu tiên 54
   09 GBytes tiếp theo 40
   Từ 12 Gbytes trở đi 20
 Cước phí trả tối đa (không bao gồm phí thuê bao) (vnđ/tháng) 400.000
2. Mức cước phí trọn gói (vnđ/tháng)

280.000

TỐC ĐỘ TRUY NHẬP INTERNET TỐI ĐA (download/upload): 1024Kbps/256Kbps
CÁC DỊCH VỤ MIỄN PHÍ
 Địa chỉ IP IP động
 Địa chỉ Email được cung cấp kèm theo 4 Email
CHÍNH SÁCH DỊCH VỤ
 Số lượng máy tính nên sử dụng
   (để đảm bảo dịch vụ tối thiểu)
1-15 PC
 Thời gian tiến hành khảo sát 24giờ
 Thời gian lắp đặt và cung cấp dịch vụ 3-6 ngày
 
rjgerg
 
 
SPEED 2000

CƯỚC PHÍ DỊCH VỤ
1. Trả theo lưu lương sử dụng
 Phí thuê bao (vnđ/tháng) 174.000
 Phí trên 1 Megabyte dữ liệu Download/upload (vnđ/MB)  
   03 Gbytes đầu tiên 54
   09 GBytes tiếp theo 40
   Từ 12 Gbytes trở đi 20
 Cước phí trả tối đa (không bao gồm phí thuê bao) (vnđ/tháng) 1.300.000
2. Mức cước phí trọn gói (vnđ/tháng)

1.000.000

TỐC ĐỘ TRUY NHẬP INTERNET TỐI ĐA  (download/upload): 2.048Kbps/256Kbps
CÁC DỊCH VỤ MIỄN PHÍ
 Địa chỉ IP IP động
 Địa chỉ Email được cung cấp kèm theo 15 Email
CHÍNH SÁCH DỊCH VỤ
 Số lượng máy tính nên sử dụng
   (để đảm bảo dịch vụ tối thiểu)
1-25 PC
 Thời gian tiến hành khảo sát 12giờ
 Thời gian lắp đặt và cung cấp dịch vụ 3-5 ngày
 
rjgerg
 
 
SPEED 3000

CƯỚC PHÍ DỊCH VỤ
1. Trả theo lưu lương sử dụng
 Phí thuê bao (vnđ/tháng) 444.000
 Phí trên 1 Megabyte dữ liệu Download/upload (vnđ/MB)  
   03 Gbytes đầu tiên 144
   09 GBytes tiếp theo 104
   Từ 12 Gbytes trở đi 94
2. Mức cước phí trọn gói (vnđ/tháng)

2.444.000

TỐC ĐỘ KẾT NỐI
  Tốc độ truy cập Internet tối đa (download/upload) 3.072Kbps/640Kbps
  Cam kết tốc độ truy nhập Internet (download/upload) 128Kbps/128Kbps
CÁC DỊCH VỤ MIỄN PHÍ
 Địa chỉ IP IP tĩnh
 Địa chỉ Email được cung cấp kèm theo 25 Email
CHÍNH SÁCH DỊCH VỤ
 Số lượng máy tính nên sử dụng
   (để đảm bảo dịch vụ tối thiểu)
1-30 PC
 Thời gian tiến hành khảo sát 6 giờ
 Thời gian lắp đặt và cung cấp dịch vụ 3-4 ngày
 
rjgerg
 
 
SPEED 4000

CƯỚC PHÍ DỊCH VỤ
 Phí thuê bao (vnđ/tháng) 888.000
 Phí trên 1 Megabyte dữ liệu Download/upload (vnđ/MB) 200
TỐC ĐỘ KẾT NỐI
  Tốc độ truy cập Internet tối đa (download/upload) 4.096Kbps/640Kbps
  Cam kết tốc độ truy nhập Internet (download/upload) 192Kbps/128Kbps
CÁC DỊCH VỤ MIỄN PHÍ
 Địa chỉ IP IP tĩnh
 Địa chỉ Email được cung cấp kèm theo 30 Email
CHÍNH SÁCH DỊCH VỤ
 Số lượng máy tính nên sử dụng
   (để đảm bảo dịch vụ tối thiểu)
1-35 PC
 Thời gian tiến hành khảo sát 4 giờ
 Thời gian lắp đặt và cung cấp dịch vụ 2-4 ngày
 
rjgerg
 
 
 
Trang chủ Trung tâm IPT

Dịch vụ Thẻ trả trước

Dịch vụ thọai 177

Kết nối Internet - Dial Up

Phim online
 
jgerg
 
 
CÁC GÓI CƯỚC DỊCH VỤ ADSL

                Speed 400

                Speed 500

                Speed 1000

                Speed 2000

                Speed 3000

                Speed 4000
 
jgerg
 
   
 
 
 
 
jgerg
 
 
ĐĂNG KÝ- LIÊN HỆ DỊCH VỤ

TT VIỄN THÔNG IP
11 Nguyễn Văn Linh, P. Tân Phong, Q7, Tp.HCM
Tel.: (84-8) 4 121 177
Email: cskh@spt.vn

 
HỖ TRỢ KỸ THUẬT

Qua điện thọai: 24/7
Tại địa chỉ sử dụng dv: 02-06giờ
 
jgerg
 
 
CƯỚC LẮP ĐẶT

Đối với thuê bao đăng ký mới (vnđ/lần)

250.000

Đối với thuê bao điện thọai SPT (vnđ/lần) Miễn phí
Cưốc phí lắp đặt thiết bị đầu cuối Modem/Router ADSL (*) Miễn phí
Phí chuyển đổi hình thức dịch vụ (vnđ/lần) 150.000
(*) Chỉ áp dụng cho khách hàng chuyển từ gói cước cao sang gói cước thấp
 
rjgerg
 
 
TẠM NGƯNG DỊCH VỤ

Phí tạm ngưng dịch vụ (tối đa 3 tháng) Miễn phí
Phí khôi phục dịch vụ (vnđ/lần) 150.000
Phí chuyển đổi địa điểm (vnđ/lần) Miễn phí
 
rjgerg

Session Hit Counter

Visitor Number
162033

____________________________________________________________
2006© Copyright by IP Telecom center. All rights reserved.
279A Hai Ba Trung District 3 - HCMC - Vietnam